中文圣经
Từ vựng
kǒu cái
HSK 7

khả năng diễn thuyết; tài nói

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ thành phần ⿱冂一

ability, talent, gift; just, only

bộ thủ thành phần ⿻扌?

Xuất hiện trong 7 câu