中文圣经
← Từ vựng
叩门
kòu mén
gõ cửagõ nhẹ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叩

to ask; to bow, to kowtow; to knock

bộ thủ 口thành phần ⿰口卩Chữ khó đọc · kòu
门

gate, door, entrance, opening

bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?

Xuất hiện trong 8 câu