← Từ vựng
叩门
kòu mén
gõ cửa; gõ nhẹ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
叩
to ask; to bow, to kowtow; to knock
bộ thủ 口thành phần ⿰口卩
门
gate, door, entrance, opening
bộ thủ 门thành phần ⿰⿱丶丨?
gõ cửa; gõ nhẹ
📄 Trang luyện viết (PDF)to ask; to bow, to kowtow; to knock
gate, door, entrance, opening