中文圣经
Từ vựng
zhī hǎo
HSK 3

phải; buộc; không thế nào khác; ép buộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

only, merely, just

bộ thủ thành phần ⿱口八

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

Xuất hiện trong 7 câu