← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
只能
zhǐ néng
HSK 2
chỉ có thểphải làm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
只
only, merely, just
bộ thủ 口thành phần ⿱口八
能
can, may; capable, full of energy
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕
only, merely, just
can, may; capable, full of energy