中文圣经
Từ vựng
zhǐ néng
HSK 2

chỉ có thể; phải làm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

only, merely, just

bộ thủ thành phần ⿱口八

can, may; capable, full of energy

bộ thủ thành phần ⿰⿱厶⺼⿱匕匕

Xuất hiện trong 9 câu