中文圣经
← Từ vựng
叫作
jiào zuò
HSK 2
gọiđược gọi là

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

叫

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍

Xuất hiện trong 8 câu