← Từ vựng
叫作
jiào zuò
HSK 2
gọi; được gọi là
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
叫
cry, shout; to call, to greet, to hail
bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
作
to make; to write, to compose; to act, to perform
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
gọi; được gọi là
📄 Trang luyện viết (PDF)cry, shout; to call, to greet, to hail
to make; to write, to compose; to act, to perform