中文圣经
← Từ vựng
同人
tóng rén
HSK 7
đồng nghiệpngười cùng công tyngười hâm mộ sáng tạo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

同

same, similar; together with, alike

bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 6 câu