中文圣经
← Từ vựng
名称
míng chēng
HSK 2
têntên gọitên gọi tổ chức

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

名

name; position, rank, title

bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
称

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔

Xuất hiện trong 8 câu