← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
名称
míng chēng
HSK 2
têntên gọitên gọi tổ chức
Hỏi về từ này
Chữ Hán
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
称
balanced; name, brand; to say, to call
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾尔
name; position, rank, title
balanced; name, brand; to say, to call