中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
启
qǐ
mở; khởi đầu; giáo dục
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
启
to open; to begin, to commence; to explain
bộ thủ
口
thành phần
⿸户口
Xuất hiện trong 5 câu
CHÂM NGÔN 10:12
CHÂM NGÔN 13:10
CHÂM NGÔN 15:18
CHÂM NGÔN 18:6
CHÂM NGÔN 29:22