中文圣经
← Từ vựng
启
qǐ
mởkhởi đầugiáo dục

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

启

to open; to begin, to commence; to explain

bộ thủ 口thành phần ⿸户口

Xuất hiện trong 5 câu