中文圣经
← Từ vựng
味
wèi
Vịmùicảm giácchất lượng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

味

taste; smell, odor; delicacy

bộ thủ 口thành phần ⿰口未

Xuất hiện trong 10 câu