中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
味
wèi
Vị; mùi; cảm giác; chất lượng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
味
taste; smell, odor; delicacy
bộ thủ
口
thành phần
⿰口未
Xuất hiện trong 10 câu
GIÔ-ÊN 2:20
MA-THI-Ơ 5:13
MA-THI-Ơ 16:28
MÁC 9:1
MÁC 9:50
LU-CA 9:27
LU-CA 14:34
GIĂNG 8:52
I CÔ-RINH 12:17
HÊ-BƠ-RƠ 2:9