← Từ vựng
呼号
hū háo
khóc thét; kêu gọi; ầm ĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
呼
to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout
bộ thủ 口thành phần ⿰口乎
号
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar
bộ thủ 口thành phần ⿱口丂
khóc thét; kêu gọi; ầm ĩ
📄 Trang luyện viết (PDF)to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout
mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar