中文圣经
Từ vựng
hū háo

khóc thét; kêu gọi; ầm ĩ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to breathe, to exhale, to sigh; to call, to shout

bộ thủ thành phần ⿰口乎

mark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar

bộ thủ thành phần ⿱口丂

Xuất hiện trong 8 câu