← Từ vựng
哀鸣
āi míng
Kêu than; rên rỉ; kêu khóc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
哀
sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve
bộ thủ 口thành phần ⿻衣口
鸣
a bird call or animal cry; to make a sound
bộ thủ 口thành phần ⿰口鸟
Kêu than; rên rỉ; kêu khóc
📄 Trang luyện viết (PDF)sad, mournful, pitiful; to pity; to grieve
a bird call or animal cry; to make a sound