中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
哈
抹
hā mǒ
+ Thêm vào bộ của tôi
Hamor
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ
口
thành phần
⿰口合
抹
to apply; to erase, to smear, to wipe off
bộ thủ
扌
thành phần
⿰扌末
Chữ khó đọc · mǒ
Xuất hiện trong 13 câu
SÁNG THẾ 33:19
SÁNG THẾ 34:2
SÁNG THẾ 34:4
SÁNG THẾ 34:6
SÁNG THẾ 34:8
SÁNG THẾ 34:13
SÁNG THẾ 34:18
SÁNG THẾ 34:20
SÁNG THẾ 34:24
SÁNG THẾ 34:26
GIÔ-SUÊ 24:32
QUAN ÁN 9:28
CÔNG VỤ 7:16