中文圣经
← Từ vựng
哈抹
hā mǒ
Hamor

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
抹

to apply; to erase, to smear, to wipe off

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌末Chữ khó đọc · mǒ

Xuất hiện trong 13 câu