中文圣经
← Từ vựng
哈楠业楼
hā nán yè lóu
Hananel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
楠

Machilus nanmu

bộ thủ 木thành phần ⿰木南Chữ khó đọc · nán
业

business, profession; to study, to work

bộ thủ 一thành phần ⿱?一
楼

multi-story building; floor

bộ thủ 木thành phần ⿰木娄

Xuất hiện trong 4 câu