← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
哈楠业楼
hā nán yè lóu
Hananel
Hỏi về từ này
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
楠
Machilus nanmu
业
business, profession; to study, to work
bộ thủ 一thành phần ⿱?一
楼
multi-story building; floor
bộ thủ 木thành phần ⿰木娄