← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
哈腓拉
hā féi lā
Havilah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
哈
the sound of laughter
bộ thủ 口thành phần ⿰口合
腓
leg, calf; to wither, to decay
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立