中文圣经
← Từ vựng
哈腓拉
hā féi lā
Havilah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
腓

leg, calf; to wither, to decay

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼非Chữ khó đọc · féi
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立

Xuất hiện trong 7 câu