中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
哲
zhé
thánh; hiền; triết gia
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
哲
wise, sagacious; wise man; philosopher
bộ thủ
口
thành phần
⿱折口
Xuất hiện trong 15 câu
CHÂM NGÔN 2:3
CHÂM NGÔN 18:2
GIÁO HUẤN 9:11
ĐA-NIÊN 2:12
ĐA-NIÊN 2:13
ĐA-NIÊN 2:14
ĐA-NIÊN 2:18
ĐA-NIÊN 2:24
ĐA-NIÊN 2:27
ĐA-NIÊN 2:48
ĐA-NIÊN 4:6
ĐA-NIÊN 4:18
ĐA-NIÊN 5:7
ĐA-NIÊN 5:8
ĐA-NIÊN 5:15