中文圣经
← Từ vựng
哲
zhé
thánhhiềntriết gia

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

哲

wise, sagacious; wise man; philosopher

bộ thủ 口thành phần ⿱折口

Xuất hiện trong 15 câu