中文圣经
Từ vựng
shāng liáng
HSK 2

tham khảo; thảo luận; bàn bạc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

commerce, business, trade

bộ thủ thành phần ⿱⿱亠丷冏

measure, volume; amount, quantity

bộ thủ thành phần ⿱旦里

Xuất hiện trong 7 câu