← Từ vựng
善恶
shàn è
thiện và ác; tốt và xấu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
善
good, virtuous, charitable, kind
bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
thiện và ác; tốt và xấu
📄 Trang luyện viết (PDF)good, virtuous, charitable, kind
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating