中文圣经
← Từ vựng
善恶
shàn è
thiện và áctốt và xấu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

善

good, virtuous, charitable, kind

bộ thủ 口thành phần ⿱羊⿱⿱丷一口
恶

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ 心thành phần ⿱亚心

Xuất hiện trong 10 câu