中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
喇
lā
ơ, la (onomatopoeia); tiếng gió
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
喇
horn, bugle; llama; final particle
bộ thủ
口
thành phần
⿰口剌
Xuất hiện trong 8 câu
CÔNG VỤ 5:1
CÔNG VỤ 16:11
CÔNG VỤ 16:14
CÔNG VỤ 19:9
CÔNG VỤ 21:1
KHẢI THỊ 1:11
KHẢI THỊ 2:18
KHẢI THỊ 2:24