中文圣经
← Từ vựng
喇
lā
ơ, latiếng gió

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喇

horn, bugle; llama; final particle

bộ thủ 口thành phần ⿰口剌Chữ khó đọc · lǎ / lā

Xuất hiện trong 4 câu