中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
喇
lā
+ Thêm vào bộ của tôi
ơ, la
tiếng gió
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
喇
horn, bugle; llama; final particle
bộ thủ
口
thành phần
⿰口剌
Chữ khó đọc · lǎ / lā
Xuất hiện trong 4 câu
CÔNG VỤ 5:1
CÔNG VỤ 16:11
CÔNG VỤ 19:9
CÔNG VỤ 21:1