← Từ vựng
喇合
lā hé
Rơ-há; Ra-hab
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
喇
horn, bugle; llama; final particle
bộ thủ 口thành phần ⿰口剌
合
to combine, to join, to unite; to gather
bộ thủ 口thành phần ⿱亼口
Rơ-há; Ra-hab
📄 Trang luyện viết (PDF)horn, bugle; llama; final particle
to combine, to join, to unite; to gather