中文圣经
Từ vựng
lā hé

Rơ-há; Ra-hab

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

horn, bugle; llama; final particle

bộ thủ thành phần ⿰口剌

to combine, to join, to unite; to gather

bộ thủ thành phần ⿱亼口

Xuất hiện trong 8 câu