中文圣经
Từ vựng
hóu lóng
HSK 7

cái cổ; họng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

throat, larynx, gullet; guttural

bộ thủ thành phần ⿰口侯

throat

bộ thủ thành phần ⿰口龙

Xuất hiện trong 7 câu