中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
喉
咙
hóu lóng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
cái cổ
họng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
喉
throat, larynx, gullet; guttural
bộ thủ
口
thành phần
⿰口侯
Chữ khó đọc · hóu
咙
throat
bộ thủ
口
thành phần
⿰口龙
Chữ khó đọc · lóng
Xuất hiện trong 7 câu
THI THIÊN 5:9
THI THIÊN 69:3
THI THIÊN 115:7
CHÂM NGÔN 23:2
GIÊ-RÊ-MI 2:25
MA-THI-Ơ 18:28
LA-MÃ 3:13