中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
喜
xǐ
thích; tận hưởng; vui vẻ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
喜
to love; to enjoy, to be happy; joyful, glad
bộ thủ
口
thành phần
⿱壴口
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 30:34
Ê-XƠ-TÊ 9:22
GIÓP 39:21
THI THIÊN 78:63
Ê-SAI 65:18
LU-CA 24:41
LA-MÃ 10:15