← Từ vựng
喧哗
xuān huá
HSK 7
ồn ào; cục cằm cãi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
喧
lively, noisy; to clamor, to talk loudly
bộ thủ 口thành phần ⿰口宣
哗
uproar, tumult, hubbub
bộ thủ 口thành phần ⿰口华
ồn ào; cục cằm cãi
📄 Trang luyện viết (PDF)lively, noisy; to clamor, to talk loudly
uproar, tumult, hubbub