中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
喧
哗
xuān huá
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
ồn ào
cục cằm cãi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
喧
lively, noisy; to clamor, to talk loudly
bộ thủ
口
thành phần
⿰口宣
Chữ khó đọc · xuān
哗
uproar, tumult, hubbub
bộ thủ
口
thành phần
⿰口华
Chữ khó đọc · huá
Xuất hiện trong 8 câu
II SA-MU-ÊN 18:29
THI THIÊN 65:7
THI THIÊN 74:23
Ê-SAI 22:2
Ê-SAI 25:5
Ê-SAI 31:4
Ê-SAI 66:6
MI-CA 2:12