中文圣经
Từ vựng
xuān huá
HSK 7

ồn ào; cục cằm cãi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lively, noisy; to clamor, to talk loudly

bộ thủ thành phần ⿰口宣

uproar, tumult, hubbub

bộ thủ thành phần ⿰口华

Xuất hiện trong 8 câu