中文圣经
Từ vựng
huí bào
HSK 5

phần thưởng; trả đũa; trả lại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to return, to turn around; a time

bộ thủ thành phần ⿴囗口

to announce, to report; newspaper; payback, revenge

bộ thủ thành phần ⿰扌⿸卩又

Xuất hiện trong 8 câu