中文圣经
Từ vựng
wéi zhù

vây; bao quanh; chắn; bọc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to surround, to encircle, to corral

bộ thủ thành phần ⿴囗韦

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 7 câu