← Từ vựng
围住
wéi zhù
vây; bao quanh; chắn; bọc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
围
to surround, to encircle, to corral
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦
住
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主
vây; bao quanh; chắn; bọc
📄 Trang luyện viết (PDF)to surround, to encircle, to corral
to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop