中文圣经
← Từ vựng
在场
zài chǎng
HSK 5
có mặthiện trường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土
场

field, open space; market, square; stage

bộ thủ 土thành phần ⿰土勿

Xuất hiện trong 6 câu