中文圣经
← Từ vựng
坚强
jiān qiáng
HSK 3
vững mạnhkiên cường

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

坚

hard, strong; firm, resolute

bộ thủ 土thành phần ⿱⿰?又土
强

strong, powerful, energetic

bộ thủ 弓thành phần ⿰弓虽

Xuất hiện trong 6 câu