← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
基伊拉
jī yī lā
Keilah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
基
foundation, base
bộ thủ 土thành phần ⿱其土
伊
he she; this, that; used in transliterations
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立