中文圣经
← Từ vựng
基训
jī xùn
Gihon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
训

to teach, to instruct; pattern, example; exegesis

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠川

Xuất hiện trong 6 câu