中文圣经
← Từ vựng
塌
tā
HSK 7
sậpsụpnô nớp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

塌

to collapse, to fall into ruin

bộ thủ 土thành phần ⿰土⿱日羽Chữ khó đọc · tā

Xuất hiện trong 5 câu