中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
塌
tā
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
sập
sụp
nô nớp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
塌
to collapse, to fall into ruin
bộ thủ
土
thành phần
⿰土⿱日羽
Chữ khó đọc · tā
Xuất hiện trong 5 câu
LÊ-VI 21:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:20
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:52
I CÁC VUA 20:30
Ê-SAI 9:10