中文圣经
Từ vựng
tā xiàn

sụp đổ; chìm; vỡ nát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to collapse, to fall into ruin

bộ thủ thành phần ⿰土⿱日羽

to sink, to plunge; trap, pitfall

bộ thủ thành phần ⿰阝臽

Xuất hiện trong 6 câu