← Từ vựng
塌陷
tā xiàn
sụp đổ; chìm; vỡ nát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
塌
to collapse, to fall into ruin
bộ thủ 土thành phần ⿰土⿱日羽
陷
to sink, to plunge; trap, pitfall
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝臽
sụp đổ; chìm; vỡ nát
📄 Trang luyện viết (PDF)to collapse, to fall into ruin
to sink, to plunge; trap, pitfall