中文圣经
← Từ vựng
塔
tǎ
HSK 6
tháptòa thápbánh tart

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

塔

tower, spire, tall building

bộ thủ 土thành phần ⿰土荅

Xuất hiện trong 7 câu