中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
塔
tǎ
HSK 6
tháp; tòa tháp; bánh tart
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
塔
tower, spire, tall building
bộ thủ
土
thành phần
⿰土荅
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 11:4
SÁNG THẾ 11:5
I LỊCH SỬ 4:13
TÌNH CA 7:4
TÌNH CA 8:9
Ê-XÊ-CHIÊN 29:10
Ê-XÊ-CHIÊN 30:6
LU-CA 3:24
LU-CA 3:29