中文圣经
← Từ vựng
壮丁
zhuàng dīng
thanh niênlính mạnhngười nặng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

壮

big, large; robust, strong; the name of a tribe

bộ thủ 士thành phần ⿰丬士
丁

male adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem

bộ thủ 一thành phần 一Chữ khó đọc · dīng

Xuất hiện trong 5 câu