← Từ vựng
壮丁
zhuàng dīng
thanh niên; lính mạnh; người nặng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
壮
big, large; robust, strong; the name of a tribe
bộ thủ 士thành phần ⿰丬士
丁
male adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem
bộ thủ 一thành phần 一
thanh niên; lính mạnh; người nặng
📄 Trang luyện viết (PDF)big, large; robust, strong; the name of a tribe
male adult; robust, vigorous; 4th heavenly stem