中文圣经
Từ vựng
fù yuán
HSK 7

phục hồi; bình phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, repeatedly; copy, duplicate; to restore, to return

bộ thủ thành phần ⿱亻⿱日夂

source, origin, beginning

bộ thủ thành phần ⿸厂泉

Xuất hiện trong 9 câu