中文圣经
Từ vựng
wài miàn
HSK 3

bên ngoài; bề ngoài

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ thành phần ⿰夕卜

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 14 câu