中文圣经
← Từ vựng
外面
wài miàn
HSK 3
bên ngoàibề ngoài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

外

out, outside, external; foreign; in addition

bộ thủ 夕thành phần ⿰夕卜
面

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ 面thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 22 câu