中文圣经
← Từ vựng
多时
duō shí
lâuthời gian dài

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
时

time, season; period, era, age

bộ thủ 日thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 11 câu