← Từ vựng
多时
duō shí
lâu; thời gian dài
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
时
time, season; period, era, age
bộ thủ 日thành phần ⿰日寸
lâu; thời gian dài
📄 Trang luyện viết (PDF)much, many, multi-; more than, over
time, season; period, era, age