中文圣经
Từ vựng
dà quán

quyền lực; thẩm quyền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

authority, power, right

bộ thủ thành phần ⿰木又

Xuất hiện trong 9 câu