中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
大
权
dà quán
+ Thêm vào bộ của tôi
quyền lực
thẩm quyền
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
权
authority, power, right
bộ thủ
木
thành phần
⿰木又
Xuất hiện trong 9 câu
DÂN SỐ 24:19
ĐA-NIÊN 5:18
ĐA-NIÊN 5:19
ĐA-NIÊN 7:27
ĐA-NIÊN 11:3
CÔNG VỤ 8:27
KHẢI THỊ 11:17
KHẢI THỊ 13:2
KHẢI THỊ 18:1