中文圣经
Từ vựng
dà zāi

thảm họa; tàn họa; thảm kịch

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

disaster, catastrophe, calamity

bộ thủ thành phần ⿱宀火

Xuất hiện trong 8 câu