中文圣经
← Từ vựng
大衮
dà gǔn
Dagon

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

大

big, great, vast, high, deep

bộ thủ 大thành phần ⿻一人
衮

imperial robe; ceremonial dress

bộ thủ 衣thành phần ⿻衣公Chữ khó đọc · gǔn

Xuất hiện trong 9 câu