中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
大
衮
dà gǔn
+ Thêm vào bộ của tôi
Dagon
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
衮
imperial robe; ceremonial dress
bộ thủ
衣
thành phần
⿻衣公
Chữ khó đọc · gǔn
Xuất hiện trong 9 câu
GIÔ-SUÊ 15:41
GIÔ-SUÊ 19:27
QUAN ÁN 16:23
I SA-MU-ÊN 5:2
I SA-MU-ÊN 5:3
I SA-MU-ÊN 5:4
I SA-MU-ÊN 5:5
I SA-MU-ÊN 5:7
I LỊCH SỬ 10:10