中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
大
雨
dà yǔ
mưa nặng; mưa lớn
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
大
big, great, vast, high, deep
bộ thủ
大
thành phần
⿻一人
雨
rain
bộ thủ
雨
thành phần
⿻帀?
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 7:12
SÁNG THẾ 8:2
I CÁC VUA 18:45
E-XƠ-RA 10:9
E-XƠ-RA 10:13
GIÓP 24:8
GIÓP 37:6
THI THIÊN 68:9
CHÂM NGÔN 27:15