中文圣经
Từ vựng
tiān nǎ

trời ơi; trời đất ơi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sky, heaven; god, celestial

bộ thủ thành phần ⿱一大

which? where? how?

bộ thủ thành phần ⿰口那

Xuất hiện trong 7 câu