中文圣经
← Từ vựng
太后
tài hòu
Thái hậumẹ của hoàng đế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶
后

after; behind, rear; descendants

bộ thủ 口thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 6 câu