中文圣经
← Từ vựng
失落
shī luò
HSK 7
mấtcảm thấy mất mát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

失

to lose; to make a mistake, to neglect

bộ thủ 大thành phần ⿻丿夫
落

to fall, to drop; surplus, net income

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛

Xuất hiện trong 8 câu