← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
套车
tào chē
gậu ngựagắn ngựa vào xe
Hỏi về từ này
Chữ Hán
套
case, cover, envelope, wrapper
bộ thủ 大thành phần ⿱大镸
车
cart, vehicle; to move in a cart
bộ thủ 车thành phần ⿻七十
case, cover, envelope, wrapper
cart, vehicle; to move in a cart