中文圣经
← Từ vựng
套车
tào chē
gậu ngựagắn ngựa vào xe

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

套

case, cover, envelope, wrapper

bộ thủ 大thành phần ⿱大镸
车

cart, vehicle; to move in a cart

bộ thủ 车thành phần ⿻七十

Xuất hiện trong 6 câu