中文圣经
Từ vựng
nǚ de

người phụ nữ; cô gái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

woman, girl; female

bộ thủ

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ thành phần ⿰白勺

Xuất hiện trong 12 câu