中文圣经
← Từ vựng
她玛
tā mǎ
Tha-ma

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

她

she, her

bộ thủ 女thành phần ⿰女也
玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ

Xuất hiện trong 32 câu