中文圣经
Từ vựng
hǎo huà

lời khuyên tốt; lời nói thay ai; lời lành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

good, excellent, fine; proper, suitable; well

bộ thủ thành phần ⿰女子

talk, speech; language, dialect

bộ thủ thành phần ⿰讠舌

Xuất hiện trong 6 câu