← Từ vựng
好话
hǎo huà
lời khuyên tốt; lời nói thay ai; lời lành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
好
good, excellent, fine; proper, suitable; well
bộ thủ 女thành phần ⿰女子
话
talk, speech; language, dialect
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠舌
lời khuyên tốt; lời nói thay ai; lời lành
📄 Trang luyện viết (PDF)good, excellent, fine; proper, suitable; well
talk, speech; language, dialect