中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
婆
婆
pó po
+ Thêm vào bộ của tôi
mẹ chồng
bà
bà ngoại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
婆
old woman; grandmother
bộ thủ
女
thành phần
⿱波女
婆
old woman; grandmother
bộ thủ
女
thành phần
⿱波女
Xuất hiện trong 13 câu
RU-TƠ 1:14
RU-TƠ 2:11
RU-TƠ 2:18
RU-TƠ 2:19
RU-TƠ 2:23
RU-TƠ 3:1
RU-TƠ 3:6
RU-TƠ 3:16
RU-TƠ 3:17
RU-TƠ 3:18
MI-CA 7:6
MA-THI-Ơ 10:35
LU-CA 12:53