中文圣经
Từ vựng
pó po

mẹ chồng; bà; bà ngoại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

old woman; grandmother

bộ thủ thành phần ⿱波女

old woman; grandmother

bộ thủ thành phần ⿱波女

Xuất hiện trong 13 câu