中文圣经
Từ vựng
zǐ zǐ sūn sūn

con cháu; hậu duệ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ thành phần ⿻了一

grandchild, descendent; surname

bộ thủ thành phần ⿰子小

grandchild, descendent; surname

bộ thủ thành phần ⿰子小

Xuất hiện trong 5 câu