← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
子子孙孙
zǐ zǐ sūn sūn
con cháuhậu duệ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
孙
grandchild, descendent; surname
bộ thủ 子thành phần ⿰子小
孙
grandchild, descendent; surname
bộ thủ 子thành phần ⿰子小