中文圣经
← Từ vựng
孽
niè
áctội lỗi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

孽

bastard child; the consequence of a sin; evil

bộ thủ 子thành phần ⿱薛子Chữ khó đọc · niè

Xuất hiện trong 7 câu