中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
孽
niè
+ Thêm vào bộ của tôi
ác
tội lỗi
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
孽
bastard child; the consequence of a sin; evil
bộ thủ
子
thành phần
⿱薛子
Chữ khó đọc · niè
Xuất hiện trong 7 câu
LÊ-VI 26:43
DÂN SỐ 23:21
GIÓP 11:14
GIÓP 34:32
THI THIÊN 7:3
THI THIÊN 55:10
THI THIÊN 106:6