中文圣经
← Từ vựng
守住
shǒu zhu
giữbảo vệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

守

to defend, to guard, to protect; to conserve; to wait

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀寸
住

to reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻主

Xuất hiện trong 9 câu